Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El dogma

Một nguyên tắc hoặc tập hợp các nguyên tắc được một tổ chức hoặc tôn giáo đề ra như là sự thật tuyệt đối. Người tin theo thường không được phép nghi ngờ hay chất vấn các quy tắc này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cuestionó el dogma de la iglesia.

Anh ấy đã chất vấn giáo điều của giáo hội.

Cada religión tiene su dogma.

Mỗi tôn giáo đều có giáo điều riêng của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí