Tìm hiểu thêm về từ này
La fe
Từ này chỉ sự tin tưởng tuyệt đối vào một đấng tối cao hoặc một hệ thống giáo lý. Nó không chỉ giới hạn trong tôn giáo mà còn có thể là niềm tin vào con người hoặc cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Su fe es inquebrantable.
Đức tin của anh ấy là không thể lay chuyển.
Perdió la fe en la humanidad.
Anh ấy đã mất đức tin vào nhân loại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.