Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La espiritualidad

Thuật ngữ này chỉ các giá trị thuộc về linh hồn và nội tâm thay vì những thứ vật chất bên ngoài. Nó thường liên quan đến hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và sự bình an trong tâm hồn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Busca la paz en la espiritualidad.

Anh ấy tìm kiếm sự bình yên trong sự tâm linh.

Su espiritualidad es muy personal.

Sự tâm linh của cô ấy mang tính cá nhân rất cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí