Tìm hiểu thêm về từ này
La contemplación
Đây là hành động tập trung suy nghĩ một cách sâu sắc và tĩnh lặng về các vấn đề tâm linh hoặc triết học. Nó thường được thực hiện trong không gian yên tĩnh để đạt được sự bình an nội tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La contemplación lleva a la paz.
Sự chiêm nghiệm dẫn đến hòa bình.
Se dedicó a la contemplación silenciosa.
Anh ấy đã dành thời gian cho sự chiêm nghiệm thầm lặng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.