Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La veneración

Đây là hành động thể hiện lòng tôn trọng sâu sắc và sự sùng bái đối với một ai đó hoặc điều gì đó. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc đối với những bậc tiền bối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La veneración a los ancestros es común.

Sự tôn kính tổ tiên là điều phổ biến.

Sienten gran veneración por el gurú.

Họ cảm thấy sự tôn kính lớn lao dành cho vị đạo sư.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí