Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El ritual

Nghi lễ là một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định, thường có ý nghĩa biểu tượng. Nó có thể dùng trong tôn giáo hoặc các thói quen trang trọng hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Participó en un ritual ancestral.

Anh ấy đã tham gia vào một nghi lễ tổ tiên.

El café es su ritual matutino.

Cà phê là nghi lễ buổi sáng của anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí