Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La deidad

Từ này chỉ các vị thần hoặc các thực thể siêu nhiên được tôn thờ trong các tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Mỗi nền văn hóa thường có những vị thần đại diện cho các hiện tượng tự nhiên hoặc giá trị đạo đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cada cultura venera su deidad.

Mỗi nền văn hóa đều tôn thờ vị thần linh của riêng mình.

La deidad del sol era poderosa.

Thần mặt trời là một vị thần linh quyền năng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí