Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Варити

Trong khi 'nấu' mang nghĩa chung, động từ này cụ thể chỉ việc nấu trong nước sôi. Đây là động từ thiết yếu khi nói về việc làm súp hoặc bánh bao truyền thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мама вчить мене правильно варити борщ.

Mẹ đang dạy tôi cách nấu borscht đúng cách.

Тобі потрібно варити картоплю десять хвилин.

Bạn cần luộc khoai tây trong mười phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí