Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Виделка

Một dụng cụ ăn uống phổ biến dùng để ăn thức ăn đặc. Trong một hộ gia đình Ukraine, bạn có thể nghe thấy từ giảm nhẹ 'vydelochka' khi ai đó đang lịch sự hoặc nói chuyện với trẻ em.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця виделка лежить зліва від тарілки.

Cái dĩa này nằm bên trái đĩa.

Мені потрібна чиста виделка для салату.

Tôi cần một cái dĩa sạch cho món salad.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí