Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Плита

Từ này chỉ thiết bị nhà bếp dùng để nấu ăn, dù là gas hay điện. Trong những ngôi nhà làng cũ, nó có thể chỉ một lò gạch lớn dùng để nấu ăn và sưởi ấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Газова плита працює навіть без світла.

Bếp gas hoạt động ngay cả khi mất điện.

Після приготування їжі треба помити плиту.

Sau khi nấu ăn, bạn cần rửa sạch bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí