Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рецепт

Từ này được dùng cho cả công thức nấu ăn và đơn thuốc. Đây là từ đồng nghĩa có cách phát âm rất giống với tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я знайшов цей рецепт у старій книзі.

Tôi tìm thấy công thức này trong một cuốn sách cũ.

Цей складний рецепт потребує багато часу.

Công thức phức tạp này cần nhiều thời gian.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí