Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Різати

Động từ cơ bản này đề cập đến việc sử dụng lưỡi dao để chia nhỏ thứ gì đó. Lưu ý rằng trong tiếng Ukraine, các tiền tố khác nhau có thể được thêm vào để chỉ việc thái lát, băm nhỏ hoặc cắt đứt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Будь обережним, коли будеш різати овочі.

Hãy cẩn thận khi bạn cắt rau.

Він допомагає мені різати хліб для канапок.

Anh ấy đang giúp tôi cắt bánh mì làm sandwich.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí