Tìm hiểu thêm về từ này
Сковорода
Đây là dụng cụ thiết yếu để chiên hoặc xào thức ăn. Trong tiếng Ukraine, đây là một từ dài thường được dùng khi làm bữa sáng hoặc chiên hành làm gia vị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Чавунна сковорода найкраще підходить для млинців.
Chảo gang tốt nhất để làm bánh kếp.
Розігрій сковороду перед тим як смажити.
Làm nóng chảo trước khi chiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.