Tìm hiểu thêm về từ này
Холодильник
Một từ dài nhưng thiết yếu cho thiết bị giữ thực phẩm lạnh. Giống như tiếng Anh, nó bắt nguồn từ từ 'lạnh' (kholod).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Постав свіже молоко у холодний холодильник.
Đặt sữa tươi vào tủ lạnh lạnh.
Наш старий холодильник почав гучно працювати.
Tủ lạnh cũ của chúng tôi bắt đầu chạy ồn ào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.