Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Холодильник

Một từ dài nhưng thiết yếu cho thiết bị giữ thực phẩm lạnh. Giống như tiếng Anh, nó bắt nguồn từ từ 'lạnh' (kholod).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Постав свіже молоко у холодний холодильник.

Đặt sữa tươi vào tủ lạnh lạnh.

Наш старий холодильник почав гучно працювати.

Tủ lạnh cũ của chúng tôi bắt đầu chạy ồn ào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí