Tìm hiểu thêm về từ này
Сприйняття
Từ này chỉ quá trình não bộ tiếp nhận và xử lý thông tin từ các giác quan để hiểu về thực tại. Nó phản ánh cách một người nhìn nhận và đánh giá mọi thứ xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кожна людина має власне сприйняття реальності.
Mỗi người đều có sự nhận thức riêng về thực tại.
Музика сильно впливає на моє сприйняття світу.
Âm nhạc ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự nhận thức của tôi về thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.