Tìm hiểu thêm về từ này
Сновидіння
Từ này chỉ những hình ảnh, cảm xúc hoặc ý nghĩ xảy ra trong tâm trí khi một người đang ngủ. Nó là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong phân tâm học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона часто бачить яскраві та дивні сновидіння.
Cô ấy thường thấy những giấc mơ rực rỡ và kỳ lạ.
Психолог аналізує мої сновидіння вже місяць.
Nhà tâm lý học đã phân tích những giấc mơ của tôi suốt một tháng rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.