Tìm hiểu thêm về từ này
Страх
Đây là một cảm giác khó chịu phát sinh từ nhận thức về nguy hiểm hoặc mối đe dọa. Trong tâm lý học, việc đối mặt và vượt qua nỗi sợ là một bước tiến quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Страх висоти заважає мені піднятися в гори.
Nỗi sợ độ cao ngăn cản tôi leo núi.
Він нарешті подолав свій страх перед публікою.
Cuối cùng anh ấy cũng đã vượt qua nỗi sợ hãi trước công chúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.