Tìm hiểu thêm về từ này
Тривожність
Đây là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi cảm giác lo lắng, bất an hoặc sợ hãi về những điều sắp xảy ra. Nó có thể là một phản ứng tự nhiên hoặc một tình trạng mãn tính cần được điều trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Постійна тривожність заважає мені нормально спати.
Sự lo âu thường xuyên khiến tôi không thể ngủ ngon.
Вправи на дихання допомагають подолати тривожність.
Các bài tập thở giúp vượt qua sự lo âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.