Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Настрій

Từ này mô tả trạng thái cảm xúc chủ đạo của một người tại một thời điểm nhất định. Tâm trạng có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài hoặc tình trạng sức khỏe bên trong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сьогодні у мене чудовий настрій для прогулянки.

Hôm nay tôi có tâm trạng rất tuyệt để đi dạo.

Погана погода завжди псує мені настрій.

Thời tiết xấu luôn làm hỏng tâm trạng của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí