Tìm hiểu thêm về từ này
Поведінка
Hành vi là cách một người hoặc con vật hành động hoặc phản ứng trong những hoàn cảnh cụ thể. Nó bao gồm các hành động có thể quan sát được và phản ứng đối với các kích thích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вчитель зробив зауваження за погану поведінку.
Giáo viên đã khiển trách vì hành vi xấu.
Дивна поведінка хлопця всіх здивувала.
Hành vi kỳ lạ của chàng trai khiến mọi người ngạc nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.