Tìm hiểu thêm về từ này
Усвідомлення
Đây là trạng thái hiểu rõ hoặc thức tỉnh về một vấn đề hoặc sự thật nào đó. Nó thường đánh dấu sự thay đổi về tư duy hoặc hành động sau một quá trình suy ngẫm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Усвідомлення проблеми є першим кроком до змін.
Sự nhận ra vấn đề là bước đầu tiên để thay đổi.
Він прийшов до повного усвідомлення своїх помилок.
Anh ấy đã đi đến sự nhận ra hoàn toàn về những sai lầm của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.