Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Усвідомлення

Đây là trạng thái hiểu rõ hoặc thức tỉnh về một vấn đề hoặc sự thật nào đó. Nó thường đánh dấu sự thay đổi về tư duy hoặc hành động sau một quá trình suy ngẫm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Усвідомлення проблеми є першим кроком до змін.

Sự nhận ra vấn đề là bước đầu tiên để thay đổi.

Він прийшов до повного усвідомлення своїх помилок.

Anh ấy đã đi đến sự nhận ra hoàn toàn về những sai lầm của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí