Tìm hiểu thêm về từ này
Дослідження
Đây là quá trình tìm tòi, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề hoặc hiện tượng để tìm ra sự thật hoặc kiến thức mới. Nó đòi hỏi phương pháp luận chặt chẽ và thời gian thực hiện dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це наукове дослідження тривало п’ять років.
Công trình nghiên cứu khoa học này đã kéo dài năm năm.
Вчені проводять нове дослідження вірусів.
Các nhà khoa học đang tiến hành một nghiên cứu mới về vi-rút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.