Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Антитіло

Đây là những protein đặc biệt do hệ miễn dịch tạo ra để nhận biết và vô hiệu hóa các vật thể lạ như vi khuẩn và virus. Số lượng kháng thể thường tăng lên sau khi tiêm chủng hoặc khỏi bệnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Організм виробляє антитіла після хвороби.

Cơ thể sản sinh ra các kháng thể sau khi bị bệnh.

Тест показав високий рівень антитіл.

Xét nghiệm cho thấy mức độ kháng thể cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí