Tìm hiểu thêm về từ này
Антитіло
Đây là những protein đặc biệt do hệ miễn dịch tạo ra để nhận biết và vô hiệu hóa các vật thể lạ như vi khuẩn và virus. Số lượng kháng thể thường tăng lên sau khi tiêm chủng hoặc khỏi bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Організм виробляє антитіла після хвороби.
Cơ thể sản sinh ra các kháng thể sau khi bị bệnh.
Тест показав високий рівень антитіл.
Xét nghiệm cho thấy mức độ kháng thể cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.