Tìm hiểu thêm về từ này
Лікування
Đây là tập hợp các biện pháp y tế nhằm chống lại bệnh tật và phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân. Điều trị có thể bao gồm dùng thuốc, trị liệu hoặc phẫu thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Пацієнт продовжує курс лікування вдома.
Bệnh nhân tiếp tục quá trình điều trị tại nhà.
Це лікування виявилося дуже ефективним.
Việc điều trị này đã tỏ ra rất hiệu quả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.