Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Лікування

Đây là tập hợp các biện pháp y tế nhằm chống lại bệnh tật và phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân. Điều trị có thể bao gồm dùng thuốc, trị liệu hoặc phẫu thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Пацієнт продовжує курс лікування вдома.

Bệnh nhân tiếp tục quá trình điều trị tại nhà.

Це лікування виявилося дуже ефективним.

Việc điều trị này đã tỏ ra rất hiệu quả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí