Tìm hiểu thêm về từ này
Енергія
Năng lượng là khả năng thực hiện công hoặc tạo ra sự biến đổi trong vật chất. Nó tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau như nhiệt, điện, quang năng hoặc hóa năng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сонце — це потужне джерело енергії.
Mặt trời là một nguồn năng lượng mạnh mẽ.
Закон збереження енергії є фундаментальним.
Định luật bảo toàn năng lượng là định luật cơ bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.