Tìm hiểu thêm về từ này
Відкриття
Từ này chỉ việc tìm ra một sự thật, một vùng đất hoặc một quy luật tự nhiên mà trước đó chưa ai biết tới. Nó đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi nhận thức của nhân loại về thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це відкриття змінило сучасну фізику.
Phát minh này đã thay đổi vật lý hiện đại.
Він зробив важливе відкриття в біології.
Ông ấy đã thực hiện một phát minh quan trọng trong sinh học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.