Tìm hiểu thêm về từ này
Гіпотеза
Đây là một giả định tạm thời được đưa ra để giải thích một hiện tượng nào đó. Giả thuyết cần được chứng minh hoặc bác bỏ thông qua các dữ liệu thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ваша гіпотеза вимагає детальної перевірки.
Giả thuyết của bạn cần được kiểm tra chi tiết.
Ця цікава гіпотеза пояснює походження енергії.
Giả thuyết thú vị này giải thích nguồn gốc của năng lượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.