Tìm hiểu thêm về từ này
Науковець
Nhà khoa học là người thực hiện các nghiên cứu có hệ thống để thu thập kiến thức. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như vật lý, sinh học hoặc hóa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Молодий науковець отримав грант на дослідження.
Nhà khoa học trẻ đã nhận được tài trợ cho nghiên cứu.
Відомий науковець виступив на конференції.
Nhà khoa học nổi tiếng đã phát biểu tại hội nghị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.