Tìm hiểu thêm về từ này
Вистава
Từ này chỉ một buổi biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu bởi các nghệ sĩ. Trong ngữ cảnh phong cách, nó liên quan đến trang phục biểu diễn và nghệ thuật trình diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми дивилися нову виставу.
Chúng tôi đã xem một vở diễn mới.
Вистава була дуже цікава.
Vở diễn đã rất thú vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.