Tìm hiểu thêm về từ này
Композитор
Người chuyên viết và sáng tạo ra các bản nhạc hoặc tác phẩm âm nhạc. Họ có thể sáng tác cho nhạc cụ, dàn nhạc hoặc giọng hát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він відомий композитор.
Anh ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
Композитор написав нову пісню.
Nhà soạn nhạc đã viết một bài hát mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.