Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Танцювати

Đây là hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc. Nó thường được thực hiện như một hình thức giải trí hoặc biểu diễn nghệ thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вона вміє танцювати.

Cô ấy biết nhảy múa.

Давай танцювати!

Hãy cùng nhảy múa nào!

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí