Tìm hiểu thêm về từ này
Танцювати
Đây là hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc. Nó thường được thực hiện như một hình thức giải trí hoặc biểu diễn nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона вміє танцювати.
Cô ấy biết nhảy múa.
Давай танцювати!
Hãy cùng nhảy múa nào!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.