Tìm hiểu thêm về từ này
Виконавець
Từ này chỉ người trực tiếp thực hiện một tác phẩm nghệ thuật trước công chúng. Đó có thể là ca sĩ, nhạc công hoặc vũ công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він талановитий виконавець.
Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tài năng.
Виконавець вийшов на сцену.
Nghệ sĩ biểu diễn đã bước ra sân khấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.