Tìm hiểu thêm về từ này
Оркестр
Đây là một nhóm lớn các nhạc công chơi các nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường là nhạc cổ điển. Một dàn nhạc thường được điều khiển bởi một nhạc trưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Оркестр грав чудову музику.
Dàn nhạc đã chơi những bản nhạc tuyệt vời.
Він диригує оркестром.
Ông ấy đang chỉ huy dàn nhạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.