Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Театр

Đây là một tòa nhà hoặc không gian nơi các vở kịch, opera hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật khác được trình diễn. Nó cũng có thể ám chỉ bản thân ngành nghệ thuật kịch nghệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми пішли до театру.

Chúng tôi đã đi đến nhà hát.

Театр був переповнений.

Nhà hát đã chật kín người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí