Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Хореографія

Nghệ thuật thiết kế và sắp xếp các động tác nhảy múa theo một trình tự nhất định. Nó đòi hỏi sự sáng tạo và hiểu biết sâu sắc về nhịp điệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Хореографія була складною.

Vũ đạo rất phức tạp.

Він вивчає хореографію.

Anh ấy đang học vũ đạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí