🏅
Thể thao & Điền kinh
B1 · Trình độ nâng cao
19 thẻ
Từ vựng nâng cao về thể thao và điền kinh dành cho người học trình độ B1-B2.
🏃♀️
The Athlete Vận động viên
🏆 To Compete Thi đấu
🏅 The Tournament Giải đấu
🗣️ The Coach Huấn luyện viên
🆚 The Opponent Đối thủ
🏋️ To Train Luyện tập
🥇 The Championship Giải vô địch
🏟️ The Venue Địa điểm thi đấu
💪 To Endure Chịu đựng
🔋 The Stamina Sức bền
🚀 To Outperform Vượt trội
🧘 The Discipline Kỷ luật
공격 The Offense Lối chơi tấn công
🛡️ The Defense Hàng phòng ngự
🔄 To Substitute Thay người
⚔️ The Playoff Vòng loại trực tiếp
🤝 The Sportsmanship Tinh thần thể thao
📈 The Record Kỷ lục
✅ To Qualify Đủ điều kiện
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.