Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

The Stamina

Khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần trong một khoảng thời gian dài mà không bị kiệt sức. Nó thường liên quan đến hệ tim mạch và hô hấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He has great stamina.

Anh ấy có sức bền tuyệt vời.

Running builds stamina.

Chạy bộ giúp xây dựng sức bền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí