Tìm hiểu thêm về từ này
To Qualify
Hành động đạt được các tiêu chuẩn hoặc kết quả cần thiết để được quyền tham gia vào vòng tiếp theo hoặc một giải đấu. Đây là bước quan trọng để tiến sâu vào các kỳ đại hội thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
They qualified for the finals.
Họ đã đủ điều kiện lọt vào vòng chung kết.
Did you qualify for the race?
Bạn có đủ điều kiện tham gia cuộc đua không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.