Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

To Substitute

Hành động đưa một vận động viên dự bị vào thi đấu thay thế cho một vận động viên đang ở trên sân. Điều này thường được dùng để thay đổi chiến thuật hoặc thay thế cầu thủ bị mệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They will substitute a player.

Họ sẽ thay một cầu thủ.

The coach decided to substitute.

Huấn luyện viên đã quyết định thay người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí