Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

To Outperform

Thực hiện một kỹ năng hoặc thi đấu tốt hơn hẳn so với người khác hoặc so với một tiêu chuẩn nhất định. Nó thể hiện sự ưu tú trong thành tích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She outperformed her rivals.

Cô ấy đã thi đấu vượt trội hơn các đối thủ của mình.

The team outperformed expectations.

Đội bóng đã thi đấu vượt trội hơn mong đợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí