Tìm hiểu thêm về từ này
To Endure
Khả năng đối mặt và vượt qua khó khăn, mệt mỏi hoặc đau đớn trong thời gian dài. Đây là phẩm chất cần thiết trong các môn thể thao đòi hỏi sức bền cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Athletes must endure pain.
Các vận động viên phải chịu đựng đau đớn.
She endured the long race.
Cô ấy đã chịu đựng được cuộc đua dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.