Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

The Athlete

Đây là người được đào tạo hoặc có kỹ năng trong các môn thể thao, bài tập đòi hỏi sức mạnh thể chất, tốc độ hoặc sức bền. Họ thường tham gia vào các cuộc thi đấu chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She is a talented athlete.

Cô ấy là một vận động viên tài năng.

The athletes trained daily.

Các vận động viên tập luyện hàng ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí