Tìm hiểu thêm về từ này
The Discipline
Sự tự giác tuân thủ các quy tắc, lịch trình luyện tập và chế độ ăn uống khắt khe. Nó giúp vận động viên duy trì sự tập trung và mục tiêu dài hạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Athletes need discipline.
Vận động viên cần có kỷ luật.
His discipline paid off.
Sự kỷ luật của anh ấy đã được đền đáp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.