Tìm hiểu thêm về từ này
The Sportsmanship
Sự tôn trọng, công bằng và thái độ lịch sự đối với đối thủ và trọng tài trong thi đấu. Nó thể hiện phẩm chất đạo đức của một vận động viên bất kể kết quả thắng hay thua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Good sportsmanship is vital.
Tinh thần thể thao tốt là điều thiết yếu.
He showed great sportsmanship.
Anh ấy đã thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.