🗣️
Hùng biện & Tranh luận
B2 · Thành thạo
18 thẻ
Thành thạo từ vựng về lập luận và thuyết phục bằng tiếng Anh — các khẳng định, sự bác bỏ, tiền đề, ngụy biện và nghệ thuật thay đổi suy nghĩ người khác.
🗣️
Argument Lập luận
📢 Claim Lời khẳng định
🛡️ Rebuttal Sự phản biện
🔍 Evidence Bằng chứng
🏗️ Premise Tiền đề
🏁 Conclusion Kết luận
🚫 Fallacy Ngụy biện
🤝 Persuade Thuyết phục
❌ Refute Bác bỏ
🏳️ Concede Thừa nhận
🔄 Counterargument Lập luận phản bác
⚖️ Moderator Người điều phối
🎙️ Rhetoric Phép hùng biện
🎖️ Credibility Độ tin cậy
🌗 Nuance Sắc thái
🤔 Plausible Hợp lý
🛤️ Digress Lạc đề
✊ Assert Khẳng định
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.