Tìm hiểu thêm về từ này
Claim
Đây là một tuyên bố về một điều gì đó là đúng, thường là khi chưa có bằng chứng đầy đủ hoặc còn gây tranh cãi. Nó phục vụ như một điểm khởi đầu cho một cuộc thảo luận hoặc nghiên cứu sâu hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She made a bold claim about economic growth.
Cô ấy đã đưa ra một lời khẳng định táo bạo về sự tăng trưởng kinh tế.
The scientist backed his claim with data.
Nhà khoa học đã củng cố lời khẳng định của mình bằng các dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.