Tìm hiểu thêm về từ này
Evidence
Đây là các dữ liệu, thông tin hoặc sự kiện thực tế được sử dụng để chứng minh tính đúng đắn của một lập luận. Nếu không có bằng chứng, một tuyên bố chỉ dừng lại ở mức giả thuyết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
There is no evidence to support that theory.
Không có bằng chứng nào hỗ trợ cho lý thuyết đó.
The team gathered evidence from multiple studies.
Nhóm nghiên cứu đã thu thập bằng chứng từ nhiều nghiên cứu khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.