Tìm hiểu thêm về từ này
Credibility
Khái niệm này chỉ chất lượng của việc được tin tưởng hoặc đáng tin cậy dựa trên bằng chứng hoặc uy tín cá nhân. Một lập luận thiếu độ tin cậy thường dễ dàng bị bác bỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His credibility suffered after the false claim.
Độ tin cậy của anh ấy đã bị ảnh hưởng sau lời tuyên bố sai sự thật.
Good sources give an argument real credibility.
Các nguồn tin tốt mang lại cho lập luận một độ tin cậy thực sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.