Tìm hiểu thêm về từ này
Refute
Đây là việc chứng minh một tuyên bố hoặc lý thuyết nào đó là sai lầm hoặc không chính xác bằng cách đưa ra bằng chứng ngược lại. Nó mang tính quyết liệt hơn một sự phản biện thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The expert was able to refute the claims.
Vị chuyên gia đã có thể bác bỏ các lời khẳng định đó.
New data will easily refute your old hypothesis.
Dữ liệu mới sẽ dễ dàng bác bỏ giả thuyết cũ của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.