Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Persuade

Đây là hành động dùng lý lẽ, bằng chứng hoặc sức hút cá nhân để làm cho người khác tin hoặc làm theo một điều gì đó. Nó đòi hỏi sự thấu hiểu tâm lý và khả năng trình bày vấn đề một cách lôi cuốn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She managed to persuade the committee tonight.

Cô ấy đã xoay xở để thuyết phục được ủy ban tối nay.

He used facts to persuade the skeptical voters.

Anh ấy đã sử dụng các sự thật để thuyết phục những cử tri còn hoài nghi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí